rùm beng

Học thuật
Thân thiện
rùm beng

Một số người thích làm rùm beng về những chuyện nhỏ nhặt.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Phrase):
    • Làm ầm ĩ, phóng đại một sự việc: "Rùm beng" dùng để chỉ việc cố tình gây ra tiếng ồn ào, sự chú ý không cần thiết xung quanh một sự việc, thường việc nhỏ, không quan trọng, với mục đích thổi phồng lên.
    • Làm to chuyện: Diễn tả hành động biến một vấn đề bình thường thành một chuyện lớn, gây xôn xao.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Chỉ một lỗi nhỏ thôi, đừng làm rùm beng lên như vậy.
    • Một số tờ báo thích đưa tin rùm beng về đời của người nổi tiếng.
    • Việc ấy nên giải quyết nội bộ, không nên rùm beng ra ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm rùm beng": Đây cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động chủ động gây ồn ào.
    • Họ làm rùm beng vụ việc đó khắp nơi khiến mọi người hiểu lầm.
  • "Chuyện rùm beng": Dùng để chỉ sự việc đang bị thổi phồng, được bàn tán xôn xao.
    • Đó chỉ chuyện rùm beng do một nhóm người cố tình tạo ra.
Biến thể từ gần giống
  • Ồn ào (tính từ/động từ): tiếng động lớn, náo nhiệt; chỉ sự ầm ĩ nói chung, không nhất thiết mang nghĩa thổi phồng sự việc như "rùm beng".
  • Phóng đại (động từ): Làm cho cái đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn so với thực tế. Đây nghĩa cốt lõi trong hành động "làm rùm beng".
  • Làm to chuyện (thành ngữ): Gần nghĩa với "làm rùm beng", nhấn mạnh việc biến chuyện nhỏ thành lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Làm ầm ĩ: Gây ra tiếng ồn, sự xôn xao.
  • Thổi phồng: Làm cho sự việc có vẻ nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn thực tế.
  • Làm náo loạn: Gây ra sự hỗn loạn, mất trật tự (thường mạnh hơn "rùm beng").
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Giữ yên lặng, không nói ra.
  • Giải quyết nội bộ: Xử lý kín đáo trong phạm vi nhỏ, không công khai.
  • Đơn giản hóa: Làm cho vấn đề trở nên đơn giản, nhẹ nhàng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Vẽ chuyện: Bịa đặt, thêm thắt để câu chuyện thêm phần ly kỳ hoặc nghiêm trọng hóa vấn đề. Hành động này thường đi kèm với việc "làm rùm beng".
  • Bới lông tìm vết: Cố tình tìm kiếm, soi xét những lỗi nhỏ để gây chuyện. Đây có thể nguyên nhân dẫn đến việc "làm rùm beng".
rùm beng

Một số người thích làm rùm beng về những chuyện nhỏ nhặt.

  1. ph. Cho to chuyện, để thổi phồng một sự việc không quan trọng.